Thanh toán, bằng ngôn ngữ đơn giản
Trả lời ngắn gọn, không jargon cho những từ thanh toán khiến mọi người bối rối. Không phô trương và không quảng cáo bán hàng, chỉ là điều mỗi từ thực sự có nghĩa.
Duyệt các thuật ngữ
Tìm kiếm hoặc cuộn. Mỗi thuật ngữ liên kết đến một giải thích một trang.
Custodial vs non-custodial
Liệu ai đó khác nắm giữ tiền điện tử của bạn cho bạn (custodial) hoặc nó hạ cánh thẳng vào một ví mà chỉ bạn kiểm soát (non-custodial).
Goldbacks
Những tờ giấy bạc mỏng, có thể chi tiêu được với một lượng nhỏ vàng thật bên trong, được sử dụng như tiền vật lý.
Hoàn lại
Khoản thanh toán bằng thẻ mà ngân hàng của người mua hủy bỏ sau khi họ tranh chấp nó, lấy lại tiền từ tài khoản người bán, thường kèm theo một khoản phí.
Không có backend
Một trang web không có máy chủ riêng của nó chạy phía sau, chỉ những trang mà một khách truy cập thấy.
Merchant of record
Một công ty trở thành người bán chính thức của sản phẩm của bạn, xử lý thuế bán hàng, và lấy một phần của mỗi bản bán.
Thanh toán qua thư
Cho phép một người mua thanh toán bằng cách gửi tiền mặt, séc, hoặc thứ gì đó có giá trị cho bạn, được theo dõi như bất kỳ đơn hàng nào khác.
Thanh toán tiền điện tử
Cho phép người mua thanh toán bằng tiền điện tử như bitcoin hoặc Monero, với những đồng tiền hạ cánh vào một ví mà bạn kiểm soát.
Webhook
Một tin nhắn tự động mà một trang web gửi cho trang web khác vào lúc điều gì đó xảy ra, như một khoản thanh toán đi qua.
Muốn bỏ qua jargon hoàn toàn?
Dán một nút mua và chấp nhận thẻ, tiền điện tử, hoặc thanh toán qua thư, không cần máy chủ để chạy.